噻 Ký tự giản thể / phồn thể 噻 nét Việt sāi used in transliteration Các ký tự có cách phát âm giống nhau 嘥 : to waste (Cantonese); 塞 : phích cắm 揌 : to shake; 腮 : cheek; 鳃 : gills of fish; 萨 嘥