Ý nghĩa và cách phát âm của 囊

囊
Ký tự giản thể / phồn thể

囊 nét Việt

náng

  • sack
  • purse
  • pocket (for money)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 馕 : a kind of a flat bread;