Ý nghĩa và cách phát âm của 恧

恧
Ký tự giản thể / phồn thể

恧 nét Việt

nu:4

  • ashamed

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 衄 : to bleed from the nose (or from the ears, gums etc); fig. to be defeated;