Ý nghĩa và cách phát âm của 昗

昗
Ký tự giản thể / phồn thể

昗 nét Việt

zè

  • 叒

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 仄 : to tilt; narrow; uneasy; oblique tones (in Chinese poetry);
  • 昃 : afternoon; decline;