Ý nghĩa và cách phát âm của 柝

柝
Ký tự giản thể / phồn thể

柝 nét Việt

tuò

  • watchman's rattle

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 唾 : nước miếng
  • 箨 : sheath around joints of bamboo;
  • 蘀 : fallen leaves and bark;
  • 跅 : careless;