Ý nghĩa và cách phát âm của 栈

Ký tự đơn giản
Nhân vật truyền thống

栈 nét Việt

zhàn

  • a wooden or bamboo pen for sheep or cattle
  • wood or bamboo trestlework
  • a warehouse

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : nhặt lên
  • : chiến tranh
  • : Japanese variant of 戰|战;
  • : Japanese variant of 棧|栈[zhan4];
  • : deep; clear (water);
  • : ga tàu
  • : to burst open; to split at the seam;
  • : to dip in (ink, sauce etc);
  • : striped wild cat;
  • : unadorned but elegant dress;
  • : chariot for sleeping and conveyance;