Ý nghĩa và cách phát âm của 橇

橇
Ký tự giản thể / phồn thể

橇 nét Việt

qiāo

  • sled
  • sleigh

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 劁 : to neuter livestock;
  • 墝 : stony soil;
  • 悄 : yên tĩnh
  • 敲 : gõ cửa
  • 硗 : stony soil;
  • 缲 : to reel silk from cocoons;
  • 跷 : to raise one's foot; to stand on tiptoe; stilts;
  • 锹 : shovel; spade;