Ý nghĩa và cách phát âm của 瀡

瀡
Ký tự giản thể / phồn thể

瀡 nét Việt

suǐ

  • slippery

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 髓 : marrow; essence; quintessence; pith (soft interior of plant stem);