Ý nghĩa và cách phát âm của 煃

煃
Ký tự giản thể / phồn thể

煃 nét Việt

kuǐ

  • fiery
  • blazing

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 跬 : brief; short step;
  • 頍 : raise one's head;