Ý nghĩa và cách phát âm của 疱

疱
Ký tự đơn giản
皰
Nhân vật truyền thống

疱 nét Việt

pào

  • pimple
  • acne
  • blister
  • boil
  • ulcer

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 泡 : bong bóng
  • 炮 : súng
  • 礮 : ancient ballista for throwing heavy stones; variant of 炮[pao4], cannon;
  • 麭 : pastry; cake;