Ý nghĩa và cách phát âm của 癯

Ký tự giản thể / phồn thể

癯 nét Việt

  • thin
  • emaciated
  • worn
  • tired

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : he (Cantonese); Mandarin equivalent: 他[ta1];
  • : labor;
  • : bashful; ashamed;
  • : woolen rug;
  • : con kênh
  • : (jade ring);
  • : Tridacna gigas;
  • : crude bamboo mat;
  • : yoke;
  • : lotus;
  • : Dianthus superbus;
  • : earwig 蠼螋;
  • : thoroughfare;
  • : a wild boar; to fight;
  • : (manner of walking);
  • : ends of yoke;
  • : (bound form, used in the names of birds of various biological families);