Ý nghĩa và cách phát âm của 矨

矨
Ký tự giản thể / phồn thể

矨 nét Việt

yǐng

  • short and small

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 影 : bóng
  • 瘿 : goiter; knob on tree;
  • 郢 : Ying, ancient capital of Chu 楚 in Hubei, Jianling county 江陵縣|江陵县;
  • 颍 : river in Henan and Anhui;
  • 颖 : ying