Ý nghĩa và cách phát âm của 羅

Ký tự giản thể / phồn thể

羅 nét Việt

luó

  • Luo

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : smart; clever;
  • : name of a tribe;
  • : basket;
  • : gauze; to collect; to gather; to catch; to sift;
  • : fingerprint;
  • : radish;
  • : spiral shell; snail; conch;
  • : hợp lý
  • : gong; CL:面[mian4];
  • : mule; CL:匹[pi3],頭|头[tou2];
  • : grebe; wren;