Ý nghĩa và cách phát âm của 蜇

蜇
Ký tự giản thể / phồn thể

蜇 nét Việt

zhē

  • to sting

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 嫬 : old character used in female names;
  • 遮 : che