Ý nghĩa và cách phát âm của 铉

Ký tự đơn giản
Nhân vật truyền thống

铉 nét Việt

xuàn

  • stick-like implement inserted into the handles of a tripod cauldron in ancient times in order to lift the cauldron
  • commonly used in Korean names, transcribed as 'hyun'

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : long day; extended; relaxed;
  • : to block (a hat); to stretch (a shoe);
  • : weep;
  • : wash (color);
  • : chói mắt
  • : dazzling; brilliant; dazzled; dizzy;
  • : dazzled; dizzy;
  • : adorned; swift; gorgeous; brilliant; variegated;
  • : (herb);
  • : to shape on a lathe; to peel with a knife; to turn in (a screw);
  • : fine;
  • : gray;