Ý nghĩa và cách phát âm của 佳肴

佳肴
Từ giản thể / phồn thể

佳肴 nét Việt

jiā yáo

  • tinh vi

HSK level


Nhân vật

  • 佳 (jiā): tốt
  • 肴 (yáo): món thịt