Ý nghĩa và cách phát âm của 侵略

侵略
Từ giản thể / phồn thể

侵略 nét Việt

qīn lvè

  • hiếu chiến

HSK level


Nhân vật

  • 侵 (qīn): xâm lược
  • 略 (è): nhẹ nhàng