Ý nghĩa và cách phát âm của 兼职

兼职
Từ giản thể
兼職
Từ truyền thống

兼职 nét Việt

jiān zhí

  • bán thời gian

HSK level


Nhân vật

  • (jiān): xuất tinh
  • (zhí): chức vụ