Ý nghĩa và cách phát âm của 冤枉

冤枉
Từ giản thể / phồn thể

冤枉 nét Việt

yuān wang

  • đã sai

HSK level


Nhân vật

  • 冤 (yuān): sự bất công
  • 枉 (wǎng): vô ích