Ý nghĩa và cách phát âm của 冰雹

冰雹
Từ giản thể / phồn thể

冰雹 nét Việt

bīng báo

  • kêu

HSK level


Nhân vật

  • 冰 (bīng): nước đá
  • 雹 (báo): kêu