Ý nghĩa và cách phát âm của 剧烈

剧烈
Từ giản thể
劇烈
Từ truyền thống

剧烈 nét Việt

jù liè

  • dữ dội

HSK level


Nhân vật

  • 剧 (jù): kịch
  • 烈 (liè): mạnh