Ý nghĩa và cách phát âm của 吩咐

吩咐
Từ giản thể / phồn thể

吩咐 nét Việt

fēn fù

  • đặt hàng

HSK level


Nhân vật

  • 吩 (fēn): pheno
  • 咐 (fù): đặt hàng