Ý nghĩa và cách phát âm của 启蒙

启蒙
Từ giản thể
啓蒙
Từ truyền thống

启蒙 nét Việt

qǐ méng

  • giác ngộ

HSK level


Nhân vật

  • 启 (qǐ): khởi đầu
  • 蒙 (méng): tiếng mông cổ