Ý nghĩa và cách phát âm của 周期

周期
Từ giản thể / phồn thể

周期 nét Việt

zhōu qī

  • đi xe đạp

HSK level


Nhân vật

  • 周 (zhōu): tuần
  • 期 (qī): giai đoạn = stage