Ý nghĩa và cách phát âm của 唯一

唯一
Từ giản thể / phồn thể

唯一 nét Việt

wéi yī

  • chỉ có

HSK level


Nhân vật

  • 唯 (wéi): chỉ có
  • 一 (yī): một