Ý nghĩa và cách phát âm của 奇迹

奇迹
Từ giản thể / phồn thể

奇迹 nét Việt

qí jì

  • phép màu

HSK level


Nhân vật

  • 奇 (qí): kỳ quặc
  • 迹 (jī): dấu vết