Ý nghĩa và cách phát âm của 奉献

奉献
Từ giản thể
奉獻
Từ truyền thống

奉献 nét Việt

fèng xiàn

  • sự tận tâm

HSK level


Nhân vật

  • 奉 (fèng): bong
  • 献 (xiàn): phục vụ