Ý nghĩa và cách phát âm của 宣誓

宣誓
Từ giản thể / phồn thể

宣誓 nét Việt

xuān shì

  • tuyên thệ

HSK level


Nhân vật

  • 宣 (xuān): khai báo
  • 誓 (shì): tuyên thệ