Ý nghĩa và cách phát âm của 屁股

屁股
Từ giản thể / phồn thể

屁股 nét Việt

pì gu

  • mông

HSK level


Nhân vật

  • 屁 (pì): đánh rắm
  • 股 (gǔ): chia sẻ