Ý nghĩa và cách phát âm của 延期

延期
Từ giản thể / phồn thể

延期 nét Việt

yán qī

  • sự mở rộng

HSK level


Nhân vật

  • 延 (yán): mở rộng
  • 期 (qī): giai đoạn = stage