Ý nghĩa và cách phát âm của 开除

开除
Từ giản thể
開除
Từ truyền thống

开除 nét Việt

kāi chú

  • trục xuất

HSK level


Nhân vật

  • 开 (kāi): mở
  • 除 (chú): ngoại trừ