Ý nghĩa và cách phát âm của 恭敬

恭敬
Từ giản thể / phồn thể

恭敬 nét Việt

gōng jìng

  • kính cẩn

HSK level


Nhân vật

  • 恭 (gōng): christine
  • 敬 (jìng): trân trọng