Ý nghĩa và cách phát âm của 悬念

悬念
Từ giản thể
懸念
Từ truyền thống

悬念 nét Việt

xuán niàn

  • hồi hộp

HSK level


Nhân vật

  • 悬 (xuán): treo
  • 念 (niàn): đọc