Ý nghĩa và cách phát âm của 指示

指示
Từ giản thể / phồn thể

指示 nét Việt

zhǐ shì

  • hướng dẫn

HSK level


Nhân vật

  • 指 (zhǐ): có nghĩa
  • 示 (shì): chỉ