Ý nghĩa và cách phát âm của 挫折

挫折
Từ giản thể / phồn thể

挫折 nét Việt

cuò zhé

  • thất vọng

HSK level


Nhân vật

  • 挫 (cuò): thất vọng
  • 折 (zhé): gập lại