Ý nghĩa và cách phát âm của 斟酌

斟酌
Từ giản thể / phồn thể

斟酌 nét Việt

zhēn zhuó

  • xem xét

HSK level


Nhân vật

  • 斟 (zhēn): đổ
  • 酌 (zhuó): tùy nghi