Ý nghĩa và cách phát âm của 暧昧

暧昧
Từ giản thể / phồn thể

暧昧 nét Việt

ài mèi

  • mơ hồ

HSK level


Nhân vật

  • 暧 (ài): ấm áp
  • 昧 (mèi): dốt