Ý nghĩa và cách phát âm của 权衡

权衡
Từ giản thể
權衡
Từ truyền thống

权衡 nét Việt

quán héng

  • đánh đổi

HSK level


Nhân vật

  • 权 (quán): đúng
  • 衡 (héng): cân