Ý nghĩa và cách phát âm của 泛滥

泛滥
Từ giản thể
泛濫
Từ truyền thống

泛滥 nét Việt

fàn làn

  • lũ lụt

HSK level


Nhân vật

  • (fàn): chảo-
  • (làn): lạm dụng