Ý nghĩa và cách phát âm của 注重

注重
Từ giản thể / phồn thể

注重 nét Việt

zhù zhòng

  • chú ý đến

HSK level


Nhân vật

  • 注 (zhù): ghi chú
  • 重 (zhòng): cân nặng