Ý nghĩa và cách phát âm của 浸泡

浸泡
Từ giản thể / phồn thể

浸泡 nét Việt

jìn pào

  • ngâm

HSK level


Nhân vật

  • 浸 (jìn): nhúng
  • 泡 (pào): bong bóng