Ý nghĩa và cách phát âm của 混淆

混淆
Từ giản thể / phồn thể

混淆 nét Việt

hùn xiáo

  • nhầm lẫn

HSK level


Nhân vật

  • 混 (hùn): pha trộn
  • 淆 (xiáo): nhầm lẫn