Ý nghĩa và cách phát âm của 版本

版本
Từ giản thể / phồn thể

版本 nét Việt

bǎn běn

  • phiên bản

HSK level


Nhân vật

  • 版 (bǎn): phiên bản
  • 本 (běn): điều này