Ý nghĩa và cách phát âm của 猛烈

猛烈
Từ giản thể / phồn thể

猛烈 nét Việt

měng liè

  • hung bạo

HSK level


Nhân vật

  • 猛 (měng): hung dữ
  • 烈 (liè): mạnh