Ý nghĩa và cách phát âm của 现代

现代
Từ giản thể
現代
Từ truyền thống

现代 nét Việt

xiàn dài

  • hiện đại

HSK level


Nhân vật

  • 现 (xiàn): hiện tại
  • 代 (dài): thế hệ