Ý nghĩa và cách phát âm của 理智

理智
Từ giản thể / phồn thể

理智 nét Việt

lǐ zhì

  • lý do

HSK level


Nhân vật

  • 理 (lǐ): lý do
  • 智 (zhì): sự khôn ngoan