Ý nghĩa và cách phát âm của 琢磨

琢磨
Từ giản thể / phồn thể

琢磨 nét Việt

zhuó mó

  • suy ngẫm

HSK level


Nhân vật

  • 琢 (zuó): cắt
  • 磨 (mó): cối xay