Ý nghĩa và cách phát âm của 疑问

疑问
Từ giản thể
疑問
Từ truyền thống

疑问 nét Việt

yí wèn

  • nghi ngờ

HSK level


Nhân vật

  • (yí): nghi ngờ
  • (wèn): hỏi