Ý nghĩa và cách phát âm của 疙瘩

疙瘩
Từ giản thể / phồn thể

疙瘩 nét Việt

gē da

  • mụn nhọt

HSK level


Nhân vật

  • 疙 (gē): mụn nhọt
  • 瘩 (da): sôi lên