Ý nghĩa và cách phát âm của 符号

符号
Từ giản thể
符號
Từ truyền thống

符号 nét Việt

fú hào

  • biểu tượng

HSK level


Nhân vật

  • 符 (fú): biểu tượng
  • 号 (hào): con số